nhũ đá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khối đá hình dáng như cột, như chuông, như măng, mọc từ trần hoặc đáy hang động xuống, được hình thành do sự lắng đọng của các khoáng chất từ nước nhỏ giọt trong một thời gian rất dài. Đây là một dạng đá trầm tích đặc trưng trong các hang động đá vôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hang động này nổi tiếng với những nhũ đá lộng lẫy, lung linh dưới ánh đèn.
- Quá trình hình thành một nhũ đá có thể kéo dài hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm.
- Du khách trầm trồ trước vẻ đẹp kỳ vĩ của các nhũ đá trong động Phong Nha.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học, nhũ đá thường được nghiên cứu cùng với măng đá (thạch nhũ mọc từ đáy hang lên) để tìm hiểu lịch sử khí hậu và địa chất của khu vực.
- Nhũ đá có thể có nhiều màu sắc khác nhau tùy thuộc vào loại khoáng chất có trong nước, như trắng, vàng, nâu, hoặc thậm chí đỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Thạch nhũ: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ nhũ đá. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Vẻ đẹp huyền ảo của thạch nhũ trong động.
- Măng đá (danh từ): Khối đá hình măng, mọc từ đáy hang động lên, đối lập với nhũ đá mọc từ trần xuống.
- Cột đá (danh từ): Khi nhũ đá và măng đá phát triển nối liền với nhau, tạo thành một cột đá xuyên từ trần xuống đáy hang.
Từ đồng nghĩa
- Thạch nhũ: Từ đồng nghĩa trực tiếp, có nguồn gốc Hán Việt.
Thành ngữ liên quan
- Nhũ đá măng đá: Cụm từ thường dùng để chỉ chung cảnh quan đá đặc trưng trong hang động, bao gồm cả hai dạng mọc từ trần xuống và từ đáy lên.
- Hang động như một cung điện nguy nga với nhũ đá măng đá muôn hình vạn trạng.